📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Roughcast trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Roughcast trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Roughcast

  • Trát vữa (vào tường)

  • Phác thảo, phác qua (kế hoạch...)

Cách chia động từ bất qui tắc Roughcast

Động từ nguyên thể Roughcast
Quá khứ Roughcast
Quá khứ phân từ Roughcast
Ngôi thứ ba số ít Roughcasts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Roughcasting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.