📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Run trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Run trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Run

  • Chạy

  • Chạy, vận hành (máy móc, ...)

  • Trôi đi, trôi qua (thời gian)

Cách chia động từ bất qui tắc Run

Động từ nguyên thể Run
Quá khứ Ran
Quá khứ phân từ Run
Ngôi thứ ba số ít Runs
Hiện tại phân từ/Danh động từ Running



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.