📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Self-feed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Self-feed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Self-feed

  • Tự nuôi dưỡng

Cách chia động từ bất qui tắc Self-feed

Động từ nguyên thể Self-feed
Quá khứ Self-fed
Quá khứ phân từ Self-fed
Ngôi thứ ba số ít Self-feeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Self-feeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.