📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Shine trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Shine trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shine

  • Chiếu sáng, soi sáng

Cách chia động từ bất qui tắc Shine

Động từ nguyên thể Shine
Quá khứ Shone
Quá khứ phân từ Shone
Ngôi thứ ba số ít Shines
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shining

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Win-Won-Won (_ O O)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Win Won Won



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.