📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Shit trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Shit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shit

  • Thải ra, làm trong, đi vệ sinh

Cách chia động từ bất qui tắc Shit

Động từ nguyên thể Shit
Quá khứ Shit/Shat/Shitted
Quá khứ phân từ Shit/Shat/Shitted
Ngôi thứ ba số ít Shits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shitting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.