📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Shrive trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Shrive trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shrive

  • Nghe (ai) xưng tội

Cách chia động từ bất qui tắc Shrive

Động từ nguyên thể Shrive
Quá khứ Shrived/Shrove
Quá khứ phân từ Shriven
Ngôi thứ ba số ít Shrives
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shriving



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.