📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Sight-read trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Sight-read trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sight-read

  • Chơi hoặc hát (một bản nhạc) mà không cần nghiên cứu hoặc học tập trước

Cách chia động từ bất qui tắc Sight-read

Động từ nguyên thể Sight-read
Quá khứ Sight-read
Quá khứ phân từ Sight-read
Ngôi thứ ba số ít Sight-reads
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sight-reading



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.