📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Sit trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Sit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sit

  • Ngồi

Cách chia động từ bất qui tắc Sit

Động từ nguyên thể Sit
Quá khứ Sat
Quá khứ phân từ Sat
Ngôi thứ ba số ít Sits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sitting

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Sit-Sat-Sat (I A A)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Spit Spit/Spat Spit/Spat



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.