📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Slide trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Slide trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Slide

  • Trượt, lướt (trên băng, ...)

Cách chia động từ bất qui tắc Slide

Động từ nguyên thể Slide
Quá khứ Slid
Quá khứ phân từ Slid/Slidden
Ngôi thứ ba số ít Slides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sliding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.