📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Smite trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Smite trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Smite

  • Đập, vỗ

  • Làm thất bại, đánh thắng

Cách chia động từ bất qui tắc Smite

Động từ nguyên thể Smite
Quá khứ Smote
Quá khứ phân từ Smitten/Smote
Ngôi thứ ba số ít Smites
Hiện tại phân từ/Danh động từ Smiting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.