📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Sneak trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Sneak trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sneak

  • Trốn, lén

Cách chia động từ bất qui tắc Sneak

Động từ nguyên thể Sneak
Quá khứ Sneaked/Snuck
Quá khứ phân từ Sneaked/Snuck
Ngôi thứ ba số ít Sneaks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sneaking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.