📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Speed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Speed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Speed

  • Tăng tốc độ

  • Đi quá tốc độ qui định

Cách chia động từ bất qui tắc Speed

Động từ nguyên thể Speed
Quá khứ Sped/Speeded
Quá khứ phân từ Sped/Speeded
Ngôi thứ ba số ít Speeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Speeding

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Meet-Met-Met (EE E E)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Bleed Bled Bled
Breed Bred Bred
Feed Fed Fed
Feel Felt Felt
Meet Met Met



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.