📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Spoon-feed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Spoon-feed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Spoon-feed

  • Nhồi nhét, dạy quá nhiều

Cách chia động từ bất qui tắc Spoon-feed

Động từ nguyên thể Spoon-feed
Quá khứ Spoon-fed
Quá khứ phân từ Spoon-fed
Ngôi thứ ba số ít Spoon-feeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Spoon-feeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.