Động từ bất qui tắc Stink trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Stink trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Stink
Làm thối um
Cách chia động từ bất qui tắc Stink
| Động từ nguyên thể | Stink |
| Quá khứ | Stank |
| Quá khứ phân từ | Stunk |
| Ngôi thứ ba số ít | Stinks |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Stinking |
Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự
Các động từ với qui tắc giống như: Ring-Rang-Rung (I A U)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Begin | Began | Begun |
| Drink | Drank | Drunk |
| Ring | Rang | Rung |
| Shrink | Shrank | Shrunk |
| Sing | Sang | Sung |
| Sink | Sank | Sunk |
| Spin | Spun/Span | Spun |
| Spring | Sprang | Sprung |
| Swim | Swam | Swum |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận