📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Troubleshoot trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Troubleshoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Troubleshoot

  • Chữa, sửa chữa

Cách chia động từ bất qui tắc Troubleshoot

Động từ nguyên thể Troubleshoot
Quá khứ Troubleshot
Quá khứ phân từ Troubleshot
Ngôi thứ ba số ít Troubleshoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Troubleshooting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.