Động từ bất qui tắc Typecast trong tiếng Anh
Động từ bất qui tắc Typecast trong tiếng Anh
Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Typecast
Phân khớp vai
Phân cùng kiểu vai diễn (cho một diễn viên)
Cách chia động từ bất qui tắc Typecast
| Động từ nguyên thể | Typecast |
| Quá khứ | Typecast |
| Quá khứ phân từ | Typecast |
| Ngôi thứ ba số ít | Typecasts |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Typecasting |
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing
Bình luận