📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Unbuild trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Unbuild trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Unbuild

  • Phá sạch, san phẳng

Cách chia động từ bất qui tắc Unbuild

Động từ nguyên thể Unbuild
Quá khứ Unbuilt
Quá khứ phân từ Unbuilt
Ngôi thứ ba số ít Unbuilds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Unbuilding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.