Buy me a coffee
Login

📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Unclothe trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Unclothe trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Unclothe

  • Cởi áo; lột trần

Cách chia động từ bất qui tắc Unclothe

Động từ nguyên thể Unclothe
Quá khứ Unclothed/Unclad
Quá khứ phân từ Unclothed/Unclad
Ngôi thứ ba số ít Unclothes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Unclothing



Bình luận