📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Underfeed trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Underfeed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Underfeed

  • Thiếu ăn

  • Cho ăn đói

Cách chia động từ bất qui tắc Underfeed

Động từ nguyên thể Underfeed
Quá khứ Underfed
Quá khứ phân từ Underfed
Ngôi thứ ba số ít Underfeeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Underfeeding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.