📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Underlet trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Underlet trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Underlet

  • Cho thuê lại

  • Cho thuê với giá quá thấp

Cách chia động từ bất qui tắc Underlet

Động từ nguyên thể Underlet
Quá khứ Underlet
Quá khứ phân từ Underlet
Ngôi thứ ba số ít Underlets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Underletting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.