📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Undersell trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Undersell trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Undersell

  • Bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)

Cách chia động từ bất qui tắc Undersell

Động từ nguyên thể Undersell
Quá khứ Undersold
Quá khứ phân từ Undersold
Ngôi thứ ba số ít Undersells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Underselling



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.