📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Undershoot trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Undershoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Undershoot

  • Bắn không tới (quân địch)

Cách chia động từ bất qui tắc Undershoot

Động từ nguyên thể Undershoot
Quá khứ Undershot
Quá khứ phân từ Undershot
Ngôi thứ ba số ít Undershoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Undershooting



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.