📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Undo trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Undo trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Undo

  • Làm đảo ngược hiệu quả của

  • Tháo, cởi

  • Gây ra sự suy giảm

Cách chia động từ bất qui tắc Undo

Động từ nguyên thể Undo
Quá khứ Undid
Quá khứ phân từ Undone
Ngôi thứ ba số ít Undoes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Undoing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.