📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Unsew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Unsew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Unsew

  • Tháo đường may

Cách chia động từ bất qui tắc Unsew

Động từ nguyên thể Unsew
Quá khứ Unsewed
Quá khứ phân từ Unsewn/Unsewed
Ngôi thứ ba số ít Unsews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Unsewing



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.