📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Unwind trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Unwind trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Unwind

  • Tháo ra, trải ra (cái gì đã cuộn, đã quấn)

Cách chia động từ bất qui tắc Unwind

Động từ nguyên thể Unwind
Quá khứ Unwound
Quá khứ phân từ Unwound
Ngôi thứ ba số ít Unwinds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Unwinding



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.