📚 Tiếng Anh

Động từ bất qui tắc Zinc trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Zinc trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Zinc

  • Mạ kẽm

Cách chia động từ bất qui tắc Zinc

Động từ nguyên thể Zinc
Quá khứ Zinced/Zincked
Quá khứ phân từ Zinced/Zincked
Ngôi thứ ba số ít Zincs/Zincks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Zincking



Bình luận

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.