The Best Study
@admin
Joined from 21/11/2017
Personal Information
Email: a***n@admin.com
Join Date: 21/11/2017
Country: Unknown
Role: Learner
About: Xin chào! Tôi là Admin của nền tảng học tập này – một không gian nơi kiến thức được chia sẻ, khám phá và phát triển không ngừng. Với niềm đam mê trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ, tôi mong muốn xây dựng một môi trường học tập thân thiện, hiệu quả, và truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
Exam Statistics
Course Statistics
No exams yet
The Best Study has not created any exams yet.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các phương tiện giao thông phổ biến và các thuật ngữ liên quan đến di chuyển, từ các phương tiện công cộng đến cá nhân, giúp bạn dễ dàng đi lại và giao tiếp khi du lịch hoặc công tác.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.
12 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ và cụm từ cần thiết khi bạn đi du lịch, từ việc đặt phòng khách sạn đến việc khám phá các điểm tham quan.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ thường dùng trong nhà hàng hoặc quán ăn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, thực hiện và các tình huống phát sinh trong cuộc hẹn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hành động, vật dụng và trạng thái trong các tình huống gặp gỡ và giao tiếp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
Question List
Below are the questions in the exam
Participants List
Exam participants information
My Exam History
Exam history information
Terms & Definitions List
Loading data...
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing