The Best Study
@admin
Joined from 21/11/2017
Personal Information
Email: a***n@admin.com
Join Date: 21/11/2017
Country: Unknown
Role: Learner
About: Xin chào! Tôi là Admin của nền tảng học tập này – một không gian nơi kiến thức được chia sẻ, khám phá và phát triển không ngừng. Với niềm đam mê trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ, tôi mong muốn xây dựng một môi trường học tập thân thiện, hiệu quả, và truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
Exam Statistics
Course Statistics
No exams yet
The Best Study has not created any exams yet.
30 Term
HSK2
Phần này của từ vựng HSK 2 tập trung vào các khái niệm về thời gian trong ngày, các hoạt động thường nhật, biểu đạt cảm xúc, các giới từ chỉ vị trí và các liên từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các ngữ cảnh đa dạng.
22 Term
HSK1
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 1, phần này giới thiệu các từ liên quan đến thời gian, thành viên gia đình, địa điểm, tính từ mô tả chiều cao và màu sắc, giúp người học củng cố kiến thức cơ bản trong tiếng Trung.
30 Term
HSK1
Tiếp tục với từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các từ liên quan đến thực phẩm, phương tiện giao thông, địa điểm và các vật dụng hàng ngày, giúp người học phát triển khả năng giao tiếp cơ bản trong nhiều ngữ cảnh.
30 Term
HSK1
Tiếp nối phần trước, bộ từ vựng này giới thiệu các động từ, danh từ và từ hỏi cơ bản khác thuộc cấp độ HSK 1, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt trong các tình huống hàng ngày.
30 Term
HSK1
Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ cơ bản nhất trong HSK 1, giúp người học làm quen với những giao tiếp đơn giản và các khái niệm ban đầu trong tiếng Trung.
24 Term
HSK1
Tiếp tục series từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các động từ chỉ hành động và các tính từ mô tả tốc độ, thời gian, giúp người học diễn đạt các hoạt động và trạng thái cơ bản trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.
24 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này bao gồm các câu và từ thông dụng dùng để chào hỏi và giao tiếp cơ bản hàng ngày trong tiếng Trung, giúp bạn tự tin hơn khi bắt đầu các cuộc hội thoại.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ và cụm từ thông dụng liên quan đến ăn uống và nhà hàng, giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi gọi món, thanh toán và các tình huống khác tại quán ăn.
15 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiếng Trung, từ nắng mưa đến bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
Question List
Below are the questions in the exam
Participants List
Exam participants information
My Exam History
Exam history information
Terms & Definitions List
Loading data...
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing