The Best Study
@admin
Joined from 21/11/2017
Personal Information
Email: a***n@admin.com
Join Date: 21/11/2017
Country: Unknown
Role: Learner
About: Xin chào! Tôi là Admin của nền tảng học tập này – một không gian nơi kiến thức được chia sẻ, khám phá và phát triển không ngừng. Với niềm đam mê trong lĩnh vực giáo dục và công nghệ, tôi mong muốn xây dựng một môi trường học tập thân thiện, hiệu quả, và truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
Exam Statistics
Course Statistics
No exams yet
The Best Study has not created any exams yet.
30 Term
HSK6
Phần tiếp theo của bộ từ vựng HSK 6 này sẽ giới thiệu các từ ngữ liên quan đến các hành động, tính cách, trạng thái và các khái niệm trừu tượng hơn, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống phức tạp.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ nâng cao thể hiện sắc thái biểu cảm, trạng thái tinh thần, và các hành động phức tạp hơn trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để diễn tả các trạng thái cảm xúc, hành vi, và các khái niệm trừu tượng hơn trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ diễn tả cảm xúc, tính chất, trạng thái, và các hành động liên quan đến quản lý, giao tiếp, giúp người học làm chủ ngôn ngữ một cách tinh tế hơn.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các động từ, tính từ và danh từ diễn tả hành động, trạng thái cảm xúc và các khái niệm xã hội phức tạp, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống đa dạng.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm những từ ngữ diễn tả cảm xúc tiêu cực, tính chất sự vật, hành động xã hội, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, xung đột hay nỗ lực cá nhân.
20 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ mô tả các tính chất, hành động và trạng thái cảm xúc phức tạp, giúp người học diễn đạt tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác hơn.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ đa dạng, giúp người học diễn tả cảm xúc, tính chất, hành động, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, mối quan hệ, hay tình trạng cụ thể trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ phong phú, diễn tả các sắc thái chi tiết hơn về đặc điểm, hành động, và trạng thái tinh thần, giúp người học giao tiếp và hiểu tiếng Trung ở cấp độ cao hơn.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ mô tả trạng thái cơ thể, cảm xúc, hành động xã hội, đặc điểm tính cách, và các khái niệm liên quan đến tư duy, nghiên cứu, hay sự đối đầu.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến sự suy giảm, trạng thái tinh thần, hành động xã hội, những đặc điểm tính cách, cũng như các hành động và khái niệm phức tạp khác.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến các hành động ứng phó khẩn cấp, các tính chất về sự phù hợp, lòng cần cù, cũng như những cảm xúc, trạng thái xã hội, và các từ ngữ mô tả hành động gây rối hoặc sự tha thứ.
Question List
Below are the questions in the exam
Participants List
Exam participants information
My Exam History
Exam history information
Terms & Definitions List
Loading data...
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing