Nạp điểm
Login
CompTIA · 220-1101

CompTIA A+ Core 1

12 đề luyện Thời gian thi 90 phút Đề thi thật 90 câu Thang 100–900, đạt từ 675
Mở toàn bộ 12 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

CompTIA A+ Core 1 (220-1101) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


⚠ BẢN NÀY ĐÃ KHAI TỬ

A+ V14 (220-1101 và 220-1102) đã ngừng tổ chức từ 25/09/2025 với bản tiếng Anh, và 19/12/2025 với các ngôn ngữ khác. Bạn không còn đăng ký thi mã này.

Bản hiện hành là A+ V15, mã 220-1201 (Core 1) và 220-1202 (Core 2), phát hành 25/03/2025, dự kiến khai tử năm 2028.

Tỉ lệ domain hai bản khác nhau — bảng bên dưới có cả hai để bạn thấy chỗ lệch. Ôn theo cột V15. Nội dung chi tiết vẫn dùng được vì phần lớn kiến thức trùng nhau, nhưng đừng phân bổ thời gian theo tỉ lệ bản cũ. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi trong mục này: 220-1101 (A+ Core 1, V14) — đã khai tử
  • Mã hiện hành: 220-1201 (A+ Core 1, V15)
  • Điểm đậu: 675 trên thang 900
  • Số câu: tối đa 90 câu — trắc nghiệm (một và nhiều đáp án), kéo-thả, và câu hỏi thực hành
  • Thời gian: 90 phút
  • Lệ phí tham khảo: 253 USD mỗi kỳ thi (V14); kiểm lại giá V15 trên comptia.org
  • Lưu ý về chứng chỉ A+: phải đậu cả hai kỳ thi Core 1 và Core 2 mới được cấp chứng chỉ
  • Hiệu lực: 3 năm, gia hạn qua Continuing Education

Core 1 là nửa phần cứng: thiết bị di động, mạng, phần cứng máy tính, ảo hoá và cloud, cùng chẩn đoán sự cố phần cứng và mạng.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 5 DOMAIN — SO SÁNH HAI BẢN

Domain 220-1101 (V14, đã khai tử) 220-1201 (V15, hiện hành)
Mobile Devices 15% 13%
Networking 20% 23%
Hardware 25% 25%
Virtualization and Cloud Computing 11% 11%
Hardware and Network Troubleshooting 29% 28%

Chỗ lệch đáng kể: Networking tăng 3 điểm, Mobile Devices giảm 2 điểm. Domain chẩn đoán sự cố vẫn nặng nhất ở cả hai bản.


Domain: Mobile Devices

  • Cài đặt và cấu hình phần cứng laptop: pin, bàn phím, màn hình, RAM, ổ cứng, card Wi-Fi.
  • Hiển thị laptop: loại màn hình (IPS, TN, VA, OLED), webcam, micro, cảm biến ánh sáng, đèn nền, ăng-ten Wi-Fi nằm trong viền màn hình.
  • Phụ kiện và cổng: docking station, port replicator, USB-C, Thunderbolt, Lightning, trackpad, cảm biến vân tay.
  • Cấu hình kết nối di động: email (POP3, IMAP, SMTP, cổng tương ứng), đồng bộ dữ liệu, Bluetooth pairing, hotspot, tethering, cấu hình mạng di động, VPN, MDM.

Domain: Networking

  • Cổng và giao thức phải thuộc: 20/21 FTP, 22 SSH, 23 Telnet, 25 SMTP, 53 DNS, 67/68 DHCP, 80 HTTP, 110 POP3, 137–139 NetBIOS, 143 IMAP, 161/162 SNMP, 389 LDAP, 443 HTTPS, 445 SMB, 3389 RDP.
  • Thiết bị mạng: router, switch, access point, patch panel, firewall, PoE, hub, cable modem, ONT, NIC.
  • Cấu hình SOHO: IPv4 và IPv6, DHCP và địa chỉ tĩnh, gateway, subnet mask, DNS, APIPA, link-local.
  • Wireless: chuẩn 802.11 (a/b/g/n/ac/ax), tần số 2.4 / 5 / 6 GHz, kênh không trùng, Bluetooth, NFC, RFID, long-range fixed wireless.
  • Dịch vụ mạng: DHCP, DNS, file server, print server, web server, mail server, proxy, authentication server, spam gateway, load balancer, SCADA.
  • Loại mạng: LAN, WAN, PAN, MAN, WLAN, SAN; mạng có dây và không dây; loại kết nối Internet (cáp quang, cáp đồng trục, satellite, DSL, cellular, WISP).
  • Cáp và connector: cáp đồng (Cat 5/5e/6/6a, coaxial, STP/UTP), cáp quang (single-mode, multimode), connector (RJ45, RJ11, F-type, SC, LC, ST, punchdown), cáp nguồn, SATA, eSATA, USB các loại.

Domain: Hardware

  • RAM: DDR3/4/5, SODIMM, ECC, single và dual channel, virtual RAM.
  • Lưu trữ: HDD (5400/7200/10000 vòng), SSD (SATA, NVMe, M.2, mSATA), ổ quang, flash, RAID 0 / 1 / 5 / 10 — phải biết mức nào cho gì.
  • Bo mạch chủ và CPU: form factor (ATX, ITX), socket, chipset, BIOS/UEFI, CMOS battery, TPM, expansion card, PCIe lane, loại CPU (x64/x86, ARM, số nhân, ảo hoá, tốc độ), tản nhiệt (quạt, heat sink, tản nước, keo tản nhiệt).
  • Nguồn điện: công suất, hiệu suất, modular, đầu cắm, điện áp đầu vào (115 V và 220 V).
  • Thiết bị ngoại vi và máy in: laser, inkjet, thermal, impact, 3D — nguyên lý và quy trình bảo trì; cài đặt và cấu hình, chia sẻ máy in.

Domain: Virtualization and Cloud Computing

  • Khái niệm cloud: mô hình (public, private, hybrid, community), đặc tính (shared resource, metered utilization, rapid elasticity, high availability, file synchronization), dịch vụ (SaaS, IaaS, PaaS), desktop virtualization (VDI on-premises và cloud).
  • Khái niệm ảo hoá phía client: mục đích (sandbox, test, legacy software, cross-platform), yêu cầu tài nguyên, yêu cầu bảo mật.

Domain: Hardware and Network Troubleshooting

  • Phương pháp chẩn đoán 6 bước (CompTIA): xác định vấn đề → dựng giả thuyết → kiểm chứng → lập kế hoạch và thực hiện → xác minh toàn bộ hoạt động và phòng ngừa → ghi lại. Đề hỏi bước tiếp theo rất nhiều.
  • Sự cố phần cứng: máy không lên, màn hình xanh, tự khởi động lại, tiếng bíp, mùi khét, quá nhiệt, tiếng ồn bất thường, sai điện áp, RAM lỗi, ổ cứng lỗi (SMART, tiếng click).
  • Sự cố lưu trữ và RAID: ổ không nhận, RAID báo lỗi, đọc chậm, dữ liệu lỗi.
  • Sự cố màn hình: không hình, nhiễu, điểm chết, nhấp nháy, màu sai, sai độ phân giải, burn-in.
  • Sự cố mạng: không kết nối, ping được IP mà không ping được tên (lỗi DNS), chậm, mất gói, IP trùng, APIPA 169.254.x.x (dấu hiệu DHCP không trả lời).
  • Sự cố máy in: giấy kẹt, in mờ, vệt dọc, bản in trắng, hàng đợi in treo, lỗi driver.

3. HAI CHỖ ĐỀ HAY BẪY

Chỗ bẫy Cần nhớ gì
Địa chỉ 169.254.x.x Đây là APIPA — nghĩa là máy xin DHCP mà không ai trả lời. Đề cho địa chỉ này rồi hỏi nguyên nhân: không phải cáp đứt, mà là không liên lạc được với DHCP server
RAID nào cho gì RAID 0 = tốc độ, không dự phòng; RAID 1 = soi gương, chịu mất 1 ổ; RAID 5 = parity, chịu mất 1 ổ, cần tối thiểu 3 ổ; RAID 10 = vừa gương vừa stripe, cần tối thiểu 4 ổ

Về phương pháp 6 bước: bước cuối là ghi lại, và bước áp cuối là xác minh toàn bộ hệ thống hoạt động rồi phòng ngừa — nhiều người bỏ hai bước này khi chọn đáp án, và đó chính là chỗ đề bẫy.


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ domain của cả hai bản lấy từ trang chứng chỉ chính thức của CompTIA, tra ngày 03/10/2026. Riêng bảng V15 đã kiểm cộng đủ 100% từ trang gốc — kết quả tìm kiếm ban đầu chỉ ra 4 domain cộng được 87%, thiếu hẳn một domain.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
90 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
90 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
90 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 11 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 12 Cần mở khoá
90 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.