Nạp điểm
Login
CompTIA · 220-1102

CompTIA A+ Core 2

16 đề luyện Thời gian thi 90 phút Đề thi thật 90 câu Thang 100–900, đạt từ 700
Mở toàn bộ 16 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

CompTIA A+ Core 2 (220-1102) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


⚠ BẢN NÀY ĐÃ KHAI TỬ

A+ V14 (220-1101 và 220-1102) đã ngừng tổ chức từ 25/09/2025 với bản tiếng Anh, và 19/12/2025 với các ngôn ngữ khác. Bạn không còn đăng ký thi mã này.

Bản hiện hành là A+ V15, mã 220-1201 (Core 1) và 220-1202 (Core 2), phát hành 25/03/2025, dự kiến khai tử năm 2028.

Tỉ lệ domain hai bản khác nhau — bảng bên dưới có cả hai để bạn thấy chỗ lệch. Ôn theo cột V15. Nội dung chi tiết vẫn dùng được vì phần lớn kiến thức trùng nhau, nhưng đừng phân bổ thời gian theo tỉ lệ bản cũ. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi trong mục này: 220-1102 (A+ Core 2, V14) — đã khai tử
  • Mã hiện hành: 220-1202 (A+ Core 2, V15)
  • Điểm đậu: 700 trên thang 900
  • Số câu: tối đa 90 câu — trắc nghiệm (một và nhiều đáp án), kéo-thả, và câu hỏi thực hành
  • Thời gian: 90 phút
  • Lệ phí tham khảo: 253 USD mỗi kỳ thi (V14); kiểm lại giá V15 trên comptia.org
  • Lưu ý về chứng chỉ A+: phải đậu cả hai kỳ thi Core 1 và Core 2 mới được cấp chứng chỉ
  • Hiệu lực: 3 năm, gia hạn qua Continuing Education

Core 2 là nửa phần mềm: hệ điều hành, bảo mật, chẩn đoán sự cố phần mềm, và quy trình vận hành.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 DOMAIN — SO SÁNH HAI BẢN

Domain 220-1102 (V14, đã khai tử) 220-1202 (V15, hiện hành)
Operating Systems 31% 28%
Security 25% 28%
Software Troubleshooting 22% 23%
Operational Procedures 22% 21%

Chỗ lệch đáng kể: Security tăng 3 điểm lên 28%, ngang hẳn với Operating Systems. Bản V15 coi bảo mật quan trọng tương đương hệ điều hành — ai ôn theo bản cũ sẽ học thiếu phần này.


Domain: Operating Systems

  • Hệ điều hành phổ biến: Windows, macOS, Linux, Chrome OS, iOS/iPadOS, Android — và yêu cầu khả năng tương thích phần mềm.
  • Dòng lệnh Windows: ipconfig, ping, tracert, nslookup, netstat, net use, net user, hostname, chkdsk, sfc, gpupdate, gpresult, diskpart, format, copy/xcopy/robocopy, shutdown, winver, cd, dir, md, rmdir.
  • Công cụ Windows: Task Manager, MSConfig, Device Manager, Disk Management, Event Viewer, Performance Monitor, Registry Editor (regedit), Services (services.msc), Resource Monitor, System Information (msinfo32), Local Users and Groups, Group Policy Editor, Task Scheduler, Disk Cleanup, Defragment.
  • Control Panel và Settings: Internet Options, Devices and Printers, Programs and Features, Network and Sharing Center, Windows Defender Firewall, Mail, Sound, User Accounts, Device Manager, Indexing Options, Administrative Tools, File Explorer Options, Power Options, Ease of Access.
  • Cài đặt và nâng cấp: boot method (USB, optical, network PXE, internal/external drive), kiểu cài (in-place upgrade, clean install, image deployment, repair, unattended, recovery partition), phân vùng (GPT và MBR), hệ thống file (NTFS, FAT32, exFAT, ext3/ext4, APFS), yêu cầu phần cứng tối thiểu.
  • Cấu hình mạng trong OS: workgroup và domain, chia sẻ file và máy in, mapping ổ đĩa, proxy, VPN, firewall, metered connection.
  • macOS và Linux: Time Machine, Disk Utility, FileVault, Keychain, Terminal, Finder, Dock; lệnh Linux (ls, pwd, mv, cp, rm, df, grep, ps, man, top, find, dig, cat, nano, chmod, chown, apt-get, yum, su/sudo).

Domain: Security

  • Khái niệm bảo mật vật lý: khoá cửa, badge reader, video surveillance, biometric lock, bollard, access control vestibule (mantrap), lojack, cable lock, server lock.
  • Xác thực và phân quyền: MFA (something you know / have / are / somewhere you are), hardware token, soft token, SMS, authenticator app, smart card, Kerberos, RADIUS, TACACS+, AAA; nguyên tắc least privilege; ACL.
  • Phần mềm độc hại: trojan, rootkit, virus, spyware, ransomware, keylogger, boot sector virus, cryptominers — và quy trình xử lý máy nhiễm (7 bước): nhận diện và nghiên cứu triệu chứng → cách ly máy khỏi mạng → vô hiệu System Restore → sửa chữa (cập nhật định nghĩa, quét, gỡ) → lên lịch quét và cập nhật → bật lại System Restore và tạo điểm phục hồi → đào tạo người dùng.
  • Tấn công xã hội và mạng: phishing, vishing, smishing, shoulder surfing, tailgating, dumpster diving, evil twin, whaling, impersonation; DoS, DDoS, zero-day, on-path, spoofing, brute force, dictionary, insider threat, SQL injection, XSS.
  • Bảo mật Windows: Defender Antivirus, Firewall, user account (administrator, standard, guest, power user), BitLocker và BitLocker To Go, EFS, UAC, login OS (username/password, PIN, fingerprint, facial recognition, SSO).
  • Bảo mật SOHO và wireless: đổi mật khẩu mặc định, WPA2 và WPA3, TKIP và AES, MAC filtering, tắt SSID broadcast, cập nhật firmware, port forwarding, DHCP reservation, content filtering, firewall setting, disable unused port.
  • Bảo mật trình duyệt: cài từ nguồn đáng tin, extension và plug-in, password manager, secure connection và chứng chỉ hợp lệ, pop-up blocker, xoá cache và lịch sử, private browsing, đồng bộ sang tài khoản, ad blocker.
  • Xoá và tiêu huỷ dữ liệu: shredding, drilling, degaussing, incinerating, erasing/wiping, low-level format, standard format, và giấy chứng nhận tiêu huỷ (certificate of destruction).

Domain: Software Troubleshooting

  • Sự cố Windows: khởi động chậm, màn hình xanh (BSOD), tự khởi động lại, không boot, dịch vụ không chạy, ứng dụng crash, thiếu DLL, treo, ổ đĩa đầy, hiệu năng thấp, lỗi cập nhật.
  • Sự cố ứng dụng: không tương thích, cần quyền admin, lỗi cài đặt, xung đột phần mềm.
  • Sự cố thiết bị di động và OS: pin nhanh hết, quá nhiệt, màn hình không phản hồi, ứng dụng crash, không kết nối, không đủ dung lượng, không cập nhật được.
  • Dấu hiệu bảo mật trên thiết bị di động và máy tính: pop-up giả, chuyển hướng trình duyệt, chứng chỉ không hợp lệ, cảnh báo antivirus giả, OS update bị chặn, lưu lượng mạng bất thường, dữ liệu dùng tăng vọt, quyền ứng dụng bất thường, root/jailbreak.

Domain: Operational Procedures

  • Tài liệu và quy trình: ticketing system, asset management (inventory, barcode, asset tag, database), tài liệu kiến thức (knowledge base), chính sách (AUP, network topology diagram, regulatory compliance, splash screen, incident report, SOP, quy trình xử lý thay đổi).
  • Quản lý thay đổi: documented business process, request form, purpose, scope, risk analysis, mức rủi ro, change board approval, kế hoạch quay lui (rollback plan).
  • Sao lưu và khôi phục: full, incremental, differential, synthetic; tần suất; nguyên tắc 3-2-1; kiểm thử phục hồi; GFS (grandfather-father-son).
  • An toàn: ESD strap và mat, nối đất, nâng vật nặng đúng cách, an toàn điện, thông gió, mặt nạ, an toàn lửa, tuân thủ quy định địa phương.
  • Môi trường: tài liệu MSDS/SDS, xử lý pin và bóng đèn và mực in đúng cách, nhiệt độ và độ ẩm, chống bụi, UPS và surge suppressor.
  • Chủ đề pháp lý và riêng tư: dữ liệu bị quản lý (PII, PCI, GDPR, PHI), chuỗi giữ bằng chứng (chain of custody), giấy phép (license, EULA, open source vs commercial, personal vs enterprise), nghĩa vụ báo cáo khi phát hiện nội dung bị cấm.
  • Giao tiếp và tính chuyên nghiệp: dùng từ người dùng hiểu được, lắng nghe không ngắt lời, tôn trọng văn hoá, đúng giờ, tránh gây nhiễu, xử lý khách hàng khó tính, đặt và đạt kỳ vọng, giữ bí mật dữ liệu khách hàng.
  • Scripting cơ bản: .bat, .ps1, .vbs, .sh, .py, .js; dùng để làm gì (cài đặt ứng dụng, map ổ đĩa, tự động sao lưu, gom thông tin, khởi tạo máy mới); rủi ro khi chạy script (thay đổi ngoài ý muốn, tiêu tốn tài nguyên, lỗi hệ thống, phá cấu hình mạng).
  • Truy cập từ xa: RDP, VPN, VNC, SSH, RMM, MSRA, third-party tool — và cân nhắc bảo mật của từng cách.

3. BA CHỖ ĐỀ HAY BẪY

Chỗ bẫy Cần nhớ gì
Quy trình xử lý máy nhiễm malware Cách ly máy khỏi mạng trước, rồi mới vô hiệu System Restore, rồi mới quét và gỡ. Nhiều người chọn "quét ngay" — sai thứ tự. Và bật lại System Restore + tạo điểm phục hồi là bước gần cuối, không được bỏ.
Chọn hệ thống file FAT32 giới hạn file 4 GB, dùng khi cần tương thích rộng; exFAT cho ổ di động file lớn; NTFS cho Windows có phân quyền và mã hoá; APFS cho macOS; ext4 cho Linux
Nguyên tắc sao lưu 3-2-1 3 bản sao dữ liệu, trên 2 loại phương tiện khác nhau, 1 bản ở nơi khác (off-site)

Về phần giao tiếp và tính chuyên nghiệp: nhiều người bỏ qua vì tưởng là phần "mềm", nhưng nó nằm trong domain 21–22% và câu hỏi rất dễ ăn điểm — chỉ cần chọn đáp án tôn trọng người dùng và không tự ý vượt phạm vi.


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ domain của cả hai bản lấy từ trang chứng chỉ chính thức của CompTIA, tra ngày 03/10/2026. Riêng bảng V15 đã kiểm cộng đủ 100% từ trang gốc — kết quả tìm kiếm ban đầu chỉ ra 4 domain cộng được 87%, thiếu hẳn một domain.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
72 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
72 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
72 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
71 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
71 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
71 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 11 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 12 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 13 Cần mở khoá
72 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 14 Cần mở khoá
71 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 15 Cần mở khoá
71 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 16 Cần mở khoá
71 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.