Nạp điểm
Login
Microsoft · AZ-140

Azure Virtual Desktop Specialty

8 đề luyện Thời gian thi 120 phút Đề thi thật 60 câu Thang 1–1000, đạt từ 700
Mở toàn bộ 8 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

Azure Virtual Desktop Specialty (AZ-140) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: AZ-140
  • Tên chính thức: Configuring and Operating Microsoft Azure Virtual Desktop
  • Điểm đậu: 700/1000 (chung cho mọi kỳ thi Microsoft)
  • Thời gian và số câu: Microsoft không công bố số câu cố định trên study guide; con số thay đổi theo từng lượt thi.
  • Gia hạn: hết hạn hằng năm, gia hạn bằng bài đánh giá trực tuyến miễn phí trên Microsoft Learn.
  • Lệ phí tham khảo: 165 USD
  • Kinh nghiệm khuyến nghị: quản trị server hoặc desktop, có kinh nghiệm với compute, networking, identity, storage và resiliency trên Azure.

2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 NHÓM KỸ NĂNG

Nhóm kỹ năng Tỉ lệ
Plan and implement an Azure Virtual Desktop infrastructure 40–45%
Plan and implement identity and security 15–20%
Plan and implement user environments and apps 20–25%
Monitor and maintain an Azure Virtual Desktop infrastructure 10–15%

Nhóm 1 chiếm gần một nửa đề — nếu thiếu thời gian thì dồn vào đó.


Nhóm 1: Hạ tầng Azure Virtual Desktop (40–45%)

  • Mạng: đánh giá yêu cầu băng thông và độ trễ; thiết kế mạng cho session host; RDP Shortpath, RDP Multipath và QoS policy; Azure Private Link cho AVD; chẩn đoán sự cố kết nối.
  • Storage cho dữ liệu người dùng: lập kế hoạch; storage cho FSLogix; storage account; file share; Azure NetApp Files.
  • Host pool và session host — lập kế hoạch: resource group / subscription / management group; chọn hệ điều hành; chọn mô hình license phù hợp; kiến trúc host pool; cấu hình theo yêu cầu hiệu năng và dung lượng VM.
  • Host pool và session host — triển khai: tạo qua portal; tự động hoá bằng PowerShell, Azure CLI, ARM template, Bicep; cấu hình host pool và session host; license cho session host (Windows client access và RDS CAL cho Windows Server).
  • Image: tạo thủ công hoặc bằng Azure VM Image Builder; sửa image; quản lý vòng đời image; vá OS và ứng dụng trong image; tạo session host từ custom image; lưu image trong Azure Compute Gallery.

Nhóm 2: Danh tính và bảo mật (15–20%)

  • Tích hợp danh tính: chọn kịch bản AD DS / Entra ID / Entra Domain Services; yêu cầu cấu hình session host theo từng kịch bản; Azure RBAC cho AVD; Conditional Access cho kết nối AVD; passwordless, smart card, MFA; gán role và quyền trên session host; Entra single sign-on.
  • Bảo mật: Defender for Cloud cho session host; Defender Antivirus; Defender for Endpoint (onboarding và scanning); bảo mật mạng (UDR, NSG, Azure Firewall); Azure Bastion hoặc JIT cho truy cập quản trị; App Control for Business và Controlled Folder Access; confidential VM và Trusted Launch.

Nhóm 3: Môi trường người dùng và ứng dụng (20–25%)

  • FSLogix: Profile Container, ODFC container, Cloud Cache, application masking.
  • Trải nghiệm và client: chọn client và cách triển khai; chẩn đoán sự cố client; device redirection; multimedia redirection; printing và Universal Print; cấu hình user setting qua Intune policy hoặc Group Policy; RDP property trên host pool; session timeout; Start VM on Connect; gán và bỏ gán personal desktop.
  • Ứng dụng: chọn cách triển khai app; application group; gán user vào application group; publish RemoteApp; Microsoft 365 Apps trên session host; OneDrive trong môi trường multisession; Microsoft Teams với WebRTC Redirector Service; trình duyệt; App attach và tạo application package cho App attach.

Nhóm 4: Giám sát và bảo trì (10–15%)

  • Thu thập và phân tích log của session host; Azure Monitor; tuỳ biến workbook cho AVD Insights; tối ưu dung lượng và hiệu năng session host; autoscaling trong host pool; quản lý session và application group đang hoạt động.
  • Chiến lược cập nhật session host; kế hoạch khôi phục thảm hoạ; triển khai nhiều region; chiến lược sao lưu; backup và restore cho FSLogix profile, personal desktop và image.

3. BA CHỖ ĐỀ HAY HỎI

Cặp dễ nhầm Khác nhau ở đâu
Pooled vs Personal host pool Pooled: nhiều người dùng chia sẻ session host, cần FSLogix để profile đi theo người; Personal: mỗi người một máy riêng gán cố định
FSLogix Profile Container vs ODFC Container Profile Container chứa cả profile người dùng; ODFC container chỉ chứa dữ liệu Office (chủ yếu là file OST của Outlook) — tách ra để profile nhẹ hơn
RemoteApp vs Desktop application group RemoteApp publish từng ứng dụng riêng lẻ; Desktop app group publish cả desktop

Về RDP Shortpath: nó mở đường UDP trực tiếp giữa client và session host, giảm độ trễ so với đi qua gateway. Đề hay hỏi khi tình huống nói "người dùng phàn nàn độ trễ cao".


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các nhóm kỹ năng ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ ở trên lấy từ study guide chính thức của Microsoft, bản "skills measured as of July 20, 2026", tra ngày 03/10/2026. Microsoft công bố tỉ lệ dưới dạng khoảng chứ không phải số cố định, và cập nhật bản tiếng Anh trước — các ngôn ngữ khác theo sau khoảng tám tuần. Đối chiếu lại study guide trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
65 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
65 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
65 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
65 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
5 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.