ISTQB Advanced Level – Bộ đề tổng hợp
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
ISTQB Advanced Level – Bộ đề tổng hợp – TÀI LIỆU ÔN TẬP
⚠ MỤC NÀY GỘP BA CHỨNG CHỈ KHÁC NHAU, KHÔNG PHẢI MỘT KỲ THI
Ba đề trong mục này thuộc ba chứng chỉ ISTQB riêng biệt, mỗi cái có syllabus riêng, kỳ thi riêng, lệ phí riêng:
Đề trong mục này Thực ra là chứng chỉ ISTQB Agile Tester – Mock Test 1 CTFL-AT — Foundation Level Agile Tester ISTQB Test Analyst CTAL-TA — Advanced Level Test Analyst ISTQB Technical Test Analyst CTAL-TTA — Advanced Level Technical Test Analyst Và lưu ý: Agile Tester không thuộc Advanced Level — nó là một mở rộng của Foundation Level, nên tên mục "Advanced Level" không đúng với đề đó.
Bạn không thể "thi CTAL". Phải chọn một trong ba và đăng ký đúng kỳ thi đó. Dùng mục này để tự kiểm tra kiến thức thì được; ôn cho một kỳ thi cụ thể thì chỉ nên làm đúng đề tương ứng. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)
1. TỔNG QUAN KỲ THI
Mọi kỳ thi ISTQB đều đạt từ 65% số điểm, và cho +25% thời gian nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của bạn — người Việt thi bằng tiếng Anh được quyền xin thêm giờ, nhưng phải đăng ký trước.
Điều kiện dự thi: cả ba đều bắt buộc có CTFL trước. Với CTAL-TA và CTAL-TTA, ISTQB còn khuyến nghị kinh nghiệm thực tế — các tổ chức cấp quốc gia thường đòi khoảng 3 năm làm kiểm thử, nên hãy kiểm với tổ chức cấp ở nước bạn.
Một thay đổi cần biết: CTAL-TA v3.1 đã khai tử — thi bằng tiếng Anh hết hạn 16/05/2026, các ngôn ngữ khác hết 16/11/2026. Bản hiện hành là v4.0 (45 câu / 78 điểm, khác v3.1 là 40 câu / 80 điểm). Chứng chỉ không mất, chỉ đổi bản syllabus.
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO BA CHỨNG CHỈ — THÔNG SỐ CHÍNH THỨC
| Chứng chỉ | Cấp độ | Số câu | Điểm | Đạt từ | Thời gian | +25% |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CTFL-AT — Agile Tester | Foundation | 40 | 40 | 26 | 90 phút | 113 phút |
| CTAL-TA v4.0 — Test Analyst | Advanced | 45 | 78 | 51 | 120 phút | 150 phút |
| CTAL-TTA v4.0 — Technical Test Analyst | Advanced | 45 | 78 | 51 | 120 phút | 150 phút |
Chú ý mối quan hệ số câu và số điểm: CTAL-TA và CTAL-TTA có 45 câu nhưng 78 điểm — nghĩa là các câu không bằng điểm nhau, câu K3 và K4 đáng nhiều điểm hơn câu K1. Nên "đúng 65% số câu" không bằng "đạt 65% số điểm". Phải ăn được những câu nặng điểm, tức những câu đòi làm bài thật.
CTFL-AT thì 40 câu / 40 điểm — mỗi câu một điểm, nên ở đó 26 câu đúng là đủ.
Tài liệu này không có bảng số câu theo chương. ISTQB có công bố số câu từng chương cho các syllabus Advanced Level, nhưng khi trích từ bảng chính thức tôi chỉ tách chắc chắn được bản v3.1 của CTAL-TA (bản đang khai tử), không tách được bản v4.0. Ghi số của bản cũ ra đây thì bạn phân bổ thời gian theo một cấu trúc không còn dùng — nên tôi để trống và chỉ mô tả nội dung.
Muốn số chính xác: tải Exam Structures & Rules tables của ISTQB (link ở mục cuối) và mở đúng sheet của chứng chỉ bạn nhắm.
CTFL-AT — Foundation Level Agile Tester
Dành cho tester làm trong môi trường Agile.
- Phát triển phần mềm Agile: nền tảng Agile, Agile Manifesto và 12 nguyên lý, whole-team approach, phản hồi sớm và thường xuyên; Scrum, Kanban, XP; user story và viết tiêu chí hoàn thành cùng nhau; retrospective; tích hợp liên tục; lập kế hoạch phát hành và lập kế hoạch lặp.
- Nguyên lý và quy trình kiểm thử Agile: khác biệt so với cách tiếp cận truyền thống; vị trí của các cấp độ kiểm thử; kiểm thử hồi quy và tự động hoá; vai trò và kỹ năng của tester trong nhóm Agile.
- Phương pháp, kỹ thuật và công cụ: kim tự tháp kiểm thử (test pyramid), test quadrant của Brian Marick, TDD / ATDD / BDD; ước lượng nỗ lực kiểm thử theo nội dung và rủi ro của lặp; đo tiến độ (burndown chart, velocity); công cụ trong dự án Agile.
CTAL-TA v4.0 — Advanced Level Test Analyst
Dành cho người làm phân tích và thiết kế kiểm thử ở mức nghiệp vụ (black-box).
- Quy trình kiểm thử: hoạt động của Test Analyst trong phân tích, thiết kế, hiện thực hoá và thực thi; điều kiện kiểm thử và mức chi tiết phù hợp; dữ liệu kiểm thử; tiêu chí hoàn thành.
- Quản lý kiểm thử — phần của Test Analyst: giám sát và kiểm soát, kiểm thử dựa trên rủi ro từ góc nhìn Test Analyst, đóng góp vào kế hoạch kiểm thử.
- Kỹ thuật kiểm thử: black-box ở mức nâng cao — equivalence partitioning, boundary value analysis, decision table, state transition, pairwise / classification tree, use case testing, domain analysis; kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm; và chọn kỹ thuật phù hợp cho một ngữ cảnh cho trước.
- Kiểm thử đặc tính chất lượng: đặc tính chức năng và các đặc tính phi chức năng mà Test Analyst phụ trách (usability, portability, compatibility…) theo ISO/IEC 25010.
- Soát xét: vai trò của Test Analyst trong soát xét, dùng checklist.
- Quản lý khuyết tật: viết báo cáo khuyết tật tốt, phân loại, phân tích nguyên nhân gốc.
- Công cụ hỗ trợ công việc của Test Analyst.
CTAL-TTA v4.0 — Advanced Level Technical Test Analyst
Dành cho người làm kiểm thử kỹ thuật (white-box, phi chức năng, công cụ).
- Kiểm thử dựa trên rủi ro kỹ thuật: nhận diện, đánh giá, giảm thiểu rủi ro kỹ thuật.
- Phân tích tĩnh có cấu trúc: phân tích luồng điều khiển, phân tích luồng dữ liệu, đồ thị gọi hàm (call graph), dùng công cụ phân tích tĩnh để cải thiện khả năng bảo trì.
- Phân tích động: phát hiện rò rỉ bộ nhớ, rò rỉ tài nguyên, thoái hoá hiệu năng.
- Kỹ thuật white-box: statement testing, decision/branch testing, modified condition/decision coverage (MC/DC), multiple condition testing, basis path testing; kiểm thử API.
- Đặc tính chất lượng phi chức năng: performance efficiency (load, stress, scalability), security testing (gồm các lỗi như buffer overflow), reliability, maintainability, portability, compatibility theo ISO/IEC 25010.
- Soát xét kỹ thuật: soát mã nguồn, soát kiến trúc, checklist kỹ thuật.
- Tự động hoá và công cụ: chiến lược và kiến trúc tự động hoá, công cụ phân tích mã, công cụ kiểm thử hiệu năng, công cụ mô phỏng (stub, mock, driver), ghi log và giám sát môi trường kiểm thử.
3. CHỌN ĐÚNG MỘT CHỨNG CHỈ TRƯỚC KHI ÔN
| Nếu bạn… | Nhắm chứng chỉ nào |
|---|---|
| Làm tester trong nhóm Scrum hoặc Kanban, muốn hợp thức hoá kiến thức Agile | CTFL-AT — nhẹ nhất trong ba: 40 câu, 90 phút, mỗi câu một điểm |
| Làm phân tích và thiết kế ca kiểm thử theo yêu cầu nghiệp vụ | CTAL-TA |
| Làm kiểm thử white-box, hiệu năng, bảo mật, hoặc dựng khung tự động hoá | CTAL-TTA |
Cả ba đều yêu cầu có CTFL trước. Chưa có thì bắt đầu từ mục ISTQB Certified Tester Foundation Level trong danh mục này — ở đó có bảng số câu chính xác cho từng chương, nên ôn hiệu quả hơn nhiều.
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các chứng chỉ ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam Structures & Rules tables (số câu và điểm của từng chứng chỉ): https://istqb.org/wp-content/uploads/sdm-uploads/ISTQB_Exam-Structure-Tables_v1.13.pdf
- CTAL-TA — trang chứng chỉ và thông báo khai tử v3.1: https://istqb.org/certifications/certified-tester-advanced-level-test-analyst-retiring/
- CTAL-TTA — trang chứng chỉ: https://istqb.org/certifications/certified-tester-advanced-level-technical-test-analyst/
- Đề mẫu chính thức CTAL-TA: https://istqb.org/wp-content/uploads/sdm-uploads/ISTQB-CTAL-TA-Sample-Exam-Questions-v4.1.pdf
- Danh sách toàn bộ chứng chỉ ISTQB: https://istqb.org/certifications/
Lưu ý: Số câu, số điểm, mức đạt và thời gian của cả ba chứng chỉ lấy từ bảng Exam Structures & Rules v1.13 chính thức của ISTQB (trích trực tiếp từ file PDF), tra ngày 03/10/2026.
Việc xác định mục này gộp ba chứng chỉ là đọc từ tên ba đề trong chính danh mục ("ISTQB Agile Tester – Mock Test 1", "ISTQB Test Analyst", "ISTQB Technical Test Analyst"), và được xác nhận bằng cách lấy mẫu câu hỏi thật — trong đó có cả câu về Agile, cả câu của Test Analyst, cả câu white-box của Technical Test Analyst.
Tài liệu này cố ý không có bảng số câu theo chương — lý do ở mục 3.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.