ISTQB Certified Tester Foundation Level
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
ISTQB CTFL v4.0 – Certified Tester Foundation Level – TÀI LIỆU ÔN TẬP
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Phiên bản: v4.0 — bản hiện hành
- Số câu: 40 câu trắc nghiệm, tổng 40 điểm
- Thời gian: 60 phút, cộng 25% (thành 75 phút) nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của bạn — người Việt thi bằng tiếng Anh được quyền xin thêm giờ này
- Điểm đạt: 26/40 điểm (65%)
- Lệ phí tham khảo: khác nhau theo từng tổ chức cấp quốc gia (ISTQB không bán thi trực tiếp), thường 200–250 USD
- Hiệu lực: không hết hạn, không cần CPE
- Điều kiện: không yêu cầu kinh nghiệm hay chứng chỉ nào trước
CTFL là chứng chỉ kiểm thử phần mềm được công nhận rộng nhất thế giới và là cửa vào bắt buộc của mọi nhánh ISTQB cao hơn.
Về cấp độ nhận thức (K-level) — đây là điểm riêng của ISTQB và ảnh hưởng trực tiếp tới cách ôn:
- K1 (Remember) — nhớ và nhận ra định nghĩa. 8 câu.
- K2 (Understand) — giải thích, so sánh, phân loại. 24 câu, nhiều nhất.
- K3 (Apply) — áp dụng một kỹ thuật để ra kết quả cụ thể. 8 câu, mỗi câu ISTQB tính 3 phút.
Phân bố này nói rõ: học thuộc định nghĩa chỉ đủ cho 8 câu. 24 câu K2 đòi hiểu đủ để so sánh và phân loại, và 8 câu K3 đòi làm được bài tập thật (vẽ bảng quyết định, tính độ phủ, thiết kế ca kiểm thử).
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 6 CHƯƠNG
Đây là kỳ thi mà ISTQB công bố số câu chính xác cho từng chương, không phải tỉ lệ xấp xỉ:
| Chương | Tên | Số câu | Tỉ lệ | K1 | K2 | K3 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fundamentals of Testing | 8 | 20,0% | 2 | 6 | 0 |
| 2 | Testing Throughout the Software Development Lifecycle | 6 | 15,0% | 2 | 4 | 0 |
| 3 | Static Testing | 4 | 10,0% | 2 | 2 | 0 |
| 4 | Test Analysis and Design | 11 | 27,5% | 0 | 6 | 5 |
| 5 | Managing the Test Activities | 9 | 22,5% | 1 | 5 | 3 |
| 6 | Test Tools | 2 | 5,0% | 1 | 1 | 0 |
| Tổng | 40 | 100% | 8 | 24 | 8 |
Chương 4 và 5 cộng lại là 20 câu — đúng một nửa đề. Và toàn bộ 8 câu K3 nằm ở hai chương này (5 câu ở chương 4, 3 câu ở chương 5). Nếu bạn chỉ có thời gian luyện bài tập cho hai chương, chọn đúng hai chương đó.
Chương 6 chỉ 2 câu — đừng dành nhiều thời gian cho nó.
Nếu bạn dùng mục "ISTQB Foundation Level – Luyện theo chương" trong danh mục này, bảng trên cho biết chương nào đáng luyện nhất: Test Analysis and Design trước, rồi Managing the Test Activities.
Chương 1: Fundamentals of Testing (8 câu — 2 K1, 6 K2)
- Kiểm thử là gì và không phải là gì; mục tiêu của kiểm thử; kiểm thử so với gỡ lỗi (testing vs debugging).
- Vì sao cần kiểm thử: đóng góp của kiểm thử vào thành công, bảo đảm chất lượng và kiểm thử, lỗi (error) – khuyết tật (defect) – thất bại (failure) và nguyên nhân gốc với hệ quả.
- Bảy nguyên lý kiểm thử — nội dung gần như chắc chắn có trong đề:
- Kiểm thử cho thấy sự có mặt của khuyết tật, không chứng minh được sự vắng mặt;
- Kiểm thử cạn kiệt là không thể;
- Kiểm thử sớm tiết kiệm thời gian và tiền;
- Khuyết tật tụ cụm (defect clustering);
- Nghịch lý thuốc trừ sâu (pesticide paradox);
- Kiểm thử phụ thuộc ngữ cảnh;
- Ảo tưởng "không có lỗi" (absence-of-errors fallacy).
- Hoạt động kiểm thử, công cụ kiểm thử (testware), vai trò trong kiểm thử.
- Kỹ năng và năng lực cần cho kiểm thử; tư duy nhóm (whole team approach); sự độc lập của kiểm thử.
Chương 2: Testing Throughout the Software Development Lifecycle (6 câu — 2 K1, 4 K2)
- Kiểm thử trong bối cảnh SDLC: tác động của mô hình phát triển lên kiểm thử, kiểm thử hướng dẫn phát triển (TDD, ATDD, BDD), DevOps và kiểm thử, cách tiếp cận shift left, retrospective và cải tiến liên tục.
- Cấp độ kiểm thử (test level): component, component integration, system, system integration, acceptance.
- Loại kiểm thử (test type): functional, non-functional, black-box, white-box.
- Kiểm thử hồi quy và kiểm thử xác nhận (confirmation testing) — phân biệt rõ hai thứ.
- Kiểm thử bảo trì: tác nhân gây ra, phân tích tác động.
Chương 3: Static Testing (4 câu — 2 K1, 2 K2)
- Nền tảng kiểm thử tĩnh: sản phẩm có thể kiểm thử tĩnh, giá trị của kiểm thử tĩnh, so sánh kiểm thử tĩnh với kiểm thử động.
- Quy trình phản hồi và soát xét (review): lợi ích của phản hồi sớm và thường xuyên, quy trình soát xét (lập kế hoạch → bắt đầu → soát riêng → trao đổi và phân tích → sửa và báo cáo), vai trò và trách nhiệm trong soát xét.
- Loại soát xét: informal review, walkthrough, technical review, inspection — phân biệt bốn loại là câu hỏi hay gặp.
- Yếu tố quyết định thành công của soát xét.
Chương 4: Test Analysis and Design (11 câu — 6 K2, 5 K3) — chương nặng nhất
- Tổng quan kỹ thuật kiểm thử: black-box, white-box, experience-based.
- Kỹ thuật black-box (phần có bài tập K3):
- Equivalence partitioning — chia lớp tương đương;
- Boundary value analysis — phân tích giá trị biên (2 điểm và 3 điểm);
- Decision table testing — bảng quyết định;
- State transition testing — kiểm thử chuyển trạng thái.
- Kỹ thuật white-box: statement testing và độ phủ câu lệnh, branch testing và độ phủ nhánh, giá trị của kiểm thử white-box.
- Kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm: error guessing, exploratory testing, checklist-based testing.
- Cách tiếp cận dựa trên hợp tác: viết user story cùng nhau, tiêu chí hoàn thành (acceptance criteria), ATDD.
Chương 5: Managing the Test Activities (9 câu — 1 K1, 5 K2, 3 K3) — nặng thứ hai
- Lập kế hoạch kiểm thử: mục đích và nội dung của kế hoạch kiểm thử, đóng góp của tester vào lập kế hoạch lặp và phát hành, tiêu chí vào và tiêu chí ra (entry/exit criteria), kỹ thuật ước lượng (ước lượng theo tỉ lệ, ước lượng ba điểm, planning poker, chuyên gia đoán).
- Quản lý rủi ro: định nghĩa rủi ro, rủi ro sản phẩm và rủi ro dự án, phân tích rủi ro sản phẩm, kiểm soát rủi ro sản phẩm (phần có bài tập K3 — xếp mức rủi ro theo xác suất × tác động và quyết định mức kiểm thử tương ứng).
- Theo dõi, kiểm soát và hoàn tất kiểm thử: chỉ số dùng cho kiểm thử, mục đích và nội dung báo cáo kiểm thử, truyền đạt tình trạng kiểm thử.
- Quản lý cấu hình; quản lý khuyết tật và nội dung một báo cáo khuyết tật tốt.
Chương 6: Test Tools (2 câu — 1 K1, 1 K2)
- Hỗ trợ của công cụ cho kiểm thử: phân loại công cụ theo mục đích.
- Lợi ích và rủi ro của tự động hoá kiểm thử.
3. BA ĐIỀU QUYẾT ĐỊNH ĐIỂM
Dồn bài tập vào chương 4 và 5. Toàn bộ 8 câu K3 của đề nằm ở hai chương này. Câu K3 là câu làm bài, không phải câu nhớ: cho một đặc tả rồi yêu cầu chia lớp tương đương, xác định giá trị biên, lập bảng quyết định, tính độ phủ câu lệnh hoặc nhánh, hoặc xếp mức rủi ro. ISTQB tính 3 phút cho mỗi câu K3 — nếu chưa luyện tay thì sẽ không kịp.
Bảy nguyên lý kiểm thử phải thuộc tên và hiểu ý. Đề hay mô tả một tình huống rồi hỏi nó minh hoạ nguyên lý nào. Hai nguyên lý dễ lẫn nhất: defect clustering (lỗi tụ ở ít module) và pesticide paradox (chạy mãi một bộ ca kiểm thử thì nó thôi tìm ra lỗi mới).
Xin thêm 25% thời gian. Nếu bạn thi bằng tiếng Anh mà tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ, ISTQB cho phép 75 phút thay vì 60. Đây là quyền, không phải đặc cách — nhưng phải đăng ký trước, không xin được tại phòng thi.
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các chương ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Trang CTFL v4.0: https://istqb.org/certifications/certified-tester-foundation-level-ctfl-v4-0/
- Bảng Exam Structures & Rules (nguồn của bảng số câu theo chương): https://istqb.org/wp-content/uploads/sdm-uploads/ISTQB_Exam-Structure-Tables_v1.13.pdf
- Đề mẫu chính thức A (câu hỏi): https://istqb.org/wp-content/uploads/sdm-uploads/ISTQB_CTFL_v4.0_Sample-Exam-A-Questions_v1.7.pdf
- Đề mẫu chính thức A (đáp án kèm giải thích): https://istqb.org/wp-content/uploads/sdm-uploads/ISTQB_CTFL_v4.0_Sample-Exam-A-Answers_v1.7.pdf
- Thông báo phát hành CTFL v4.0: https://istqb.org/istqb-releases-certified-tester-foundation-level-v4-0-ctfl/
Lưu ý: Số câu theo từng chương và phân bố K-level lấy từ bảng Exam Structures & Rules v1.13 chính thức của ISTQB (trích trực tiếp từ file PDF), tra ngày 03/10/2026. Đã kiểm chéo hai lần: tổng số câu ra đúng 40, và phân bố K-level ra đúng K1=8, K2=24, K3=8 — khớp với con số ISTQB công bố riêng.
ISTQB có đề mẫu chính thức kèm giải thích đáp án (link ở trên) — đó là nguồn luyện sát đề nhất và miễn phí.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.