CompTIA Network+
300
hoặc 30,000đ
Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì
CompTIA Network+ (N10-009) – TÀI LIỆU ÔN TẬP
1. TỔNG QUAN KỲ THI
- Mã kỳ thi: N10-009
- Số câu: tối đa 90 câu — trắc nghiệm và câu hỏi thực hành (performance-based)
- Thời gian: 90 phút
- Điểm đậu: 720 trên thang 100–900
- Lệ phí tham khảo: 369 USD
- Kinh nghiệm khuyến nghị: CompTIA A+ và khoảng 9–12 tháng làm mạng
- Hiệu lực: 3 năm, gia hạn qua Continuing Education
2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 5 DOMAIN
| Domain | Tên | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| 1 | Networking Concepts | 23% |
| 2 | Network Implementation | 20% |
| 3 | Network Operations | 19% |
| 4 | Network Security | 14% |
| 5 | Network Troubleshooting | 24% |
Domain 5 (chẩn đoán sự cố) nặng nhất — và đây cũng là nơi tập trung phần lớn câu hỏi thực hành. Học lý thuyết mà không luyện chẩn đoán là bỏ gần một phần tư đề.
Domain 1: Networking Concepts (23%)
- Mô hình OSI 7 tầng — phải thuộc tầng nào làm gì và thiết bị nào thuộc tầng nào.
- Thiết bị và chức năng: router, switch, firewall, IDS/IPS, load balancer, proxy, NAS, SAN, access point, controller.
- Kiến trúc: ba tầng (core/distribution/access), spine-and-leaf, traffic flow bắc-nam và đông-tây.
- Cloud: NFV, VPC, network security group, cloud gateway, deployment model (public, private, hybrid), service model (IaaS, SaaS, PaaS), scalability, elasticity, multitenancy.
- Giao thức và cổng (phần phải học thuộc): FTP 20/21, SSH 22, SFTP 22, Telnet 23, SMTP 25, DNS 53, DHCP 67/68, TFTP 69, HTTP 80, NTP 123, SNMP 161/162, LDAP 389, HTTPS 443, SMB 445, Syslog 514, SQL Server 1433, RDP 3389, SIP 5060/5061.
- Lưu lượng: unicast, multicast, anycast, broadcast; IPv4 và IPv6, subnetting, CIDR, VLSM, public/private, APIPA, EUI-64, SLAAC.
- Môi trường truyền: cáp đồng và quang, loại connector, transceiver, wireless standard (802.11), tần số, SSID, băng thông, cell/satellite.
Domain 2: Network Implementation (20%)
- Routing: static và dynamic, OSPF, EIGRP, BGP, route selection (administrative distance, prefix length, metric), NAT và PAT, FHRP, VIP, subinterface.
- Switching: VLAN và voice VLAN, interface configuration (native VLAN, trunk port, 802.1Q, link aggregation, speed, duplex), spanning tree, MTU và jumbo frame.
- Wireless: SSID, ăng-ten, autonomous và lightweight AP, channel, band, kênh không trùng nhau, network type (mesh, ad hoc, point-to-point, infrastructure), encryption, chuẩn phát sóng theo khu vực, guest network, captive portal.
- Hạ tầng vật lý: khung giá, cấp nguồn (PDU, UPS, power load), môi trường (hệ thống làm mát, cảm biến nhiệt độ/độ ẩm/lửa).
Domain 3: Network Operations (19%)
- Tài liệu: sơ đồ vật lý và logic, rack diagram, cable map, IP address management (IPAM), service-level agreement, wireless survey và heat map.
- Khả năng sẵn sàng cao và DR: load balancing, multipathing, NIC teaming, redundant hardware, RPO và RTO, MTTR và MTBF, backup (full, incremental, differential, snapshot), site (cold, warm, hot, cloud), testing (tabletop, validation).
- Giám sát: SNMP (trap, MIB, OID), flow data, packet capture, baseline, log aggregation, API integration, port mirroring.
- Bảo mật vận hành: patch và firmware management, decommissioning, policy (password, acceptable use, BYOD, remote access, onboarding/offboarding, security, data loss prevention), IRP, change management, configuration management.
- Remote access: VPN (site-to-site, client-to-site, clientless, split tunnel vs full tunnel), SSH, GUI (RDP, VNC), API, jump box, in-band vs out-of-band.
Domain 4: Network Security (14%)
- Khái niệm logic: CIA, AAA, RADIUS, TACACS+, zero trust, least privilege, role-based access, geofencing, defense in depth, network segmentation enforcement, screened subnet, honeypot.
- Khái niệm vật lý: camera, lock, badge reader, biometric, mantrap.
- Vector tấn công: DoS và DDoS (gồm botnet), VLAN hopping, MAC flooding, ARP poisoning và ARP spoofing, DNS poisoning và DNS spoofing, rogue device, evil twin, deauthentication, on-path attack, social engineering (phishing, tailgating, shoulder surfing, dumpster diving), malware.
- Siết bảo mật: 802.1X, MAC filtering, port security, DHCP snooping, dynamic ARP inspection, control plane policing, private VLAN, disable unused port, change default password, firewall rule và ACL, URL/content filtering, IoT access consideration.
Domain 5: Network Troubleshooting (24%) — domain nặng nhất
- Phương pháp chẩn đoán CompTIA 7 bước: xác định vấn đề → dựng giả thuyết → kiểm chứng giả thuyết → lập kế hoạch → thực hiện → xác minh và phòng ngừa → ghi lại. Đề hỏi bước tiếp theo là gì rất nhiều, nên phải thuộc đúng thứ tự.
- Sự cố cáp và vật lý: đứt cáp, suy hao, nhiễu EMI, nhiễu crosstalk, cáp sai loại, transceiver không khớp, duplex/speed mismatch, cổng bị lỗi.
- Sự cố mạng: IP trùng, DHCP hết địa chỉ, subnet mask sai, default gateway sai, DNS không phân giải, loop, asymmetric routing, routing table sai, VLAN sai, MTU mismatch, ACL chặn.
- Sự cố wireless: vùng phủ yếu, nhiễu kênh, roaming kém, tỉ lệ nhiễu trên tín hiệu (SNR), client quá nhiều trên một AP, khả năng tương thích chuẩn.
- Công cụ: ping, traceroute/tracert, nslookup/dig, ipconfig/ifconfig/ip, arp, netstat, tcpdump, Wireshark, nmap, iperf, speed test, cable tester, toner, tap, OTDR, Wi-Fi analyzer, spectrum analyzer, protocol analyzer.
3. BA CHỖ ĐỀ HAY BẪY
| Chỗ bẫy | Cần nhớ gì |
|---|---|
| Phương pháp 7 bước | Đề mô tả một tình huống rồi hỏi "nên làm gì tiếp theo". Phải chọn bước kế tiếp trong quy trình, không phải hành động nghe hợp lý nhất. Đọc kỹ xem tình huống đang ở bước nào. |
| Giao thức và cổng | Phần duy nhất bắt buộc học thuộc lòng. Mỗi năm đều có vài câu chỉ hỏi "cổng nào" — mất điểm ở đây là mất không lý do. |
| ARP poisoning vs DNS poisoning | ARP poisoning đánh vào tầng 2 trong cùng mạng LAN (đổi bản đồ IP↔MAC); DNS poisoning đánh vào phân giải tên (đổi bản đồ tên↔IP) |
Về câu hỏi thực hành: N10-009 có PBQ dạng kéo-thả thiết bị vào sơ đồ, đọc output của lệnh và chỉ ra lỗi, hoặc cấu hình một switch mô phỏng. Chúng nằm ở đầu đề và ngốn thời gian — đánh dấu làm sau rồi quay lại.
4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU
Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các domain ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.
Cách dùng cho hiệu quả:
- Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
- Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
- Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.
5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC
- Exam Objectives N10-009 (tải PDF): https://www.comptia.org/training/resources/exam-objectives
- Trang chứng chỉ Network+: https://www.comptia.org/en-us/certifications/network/
Lưu ý: Tỉ lệ domain lấy từ Exam Objectives chính thức của CompTIA, tra ngày 03/10/2026. CompTIA phát hành bản mới theo chu kỳ khoảng 3 năm và khai tử bản cũ sau đó — đối chiếu lại trang chứng chỉ trên comptia.org trước khi đặt lịch thi.
Thảo luận 0
Đăng nhập để tham gia thảo luận.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.