Nạp điểm
Login
Axelos / PeopleCert · P2F

PRINCE2 Foundation

10 đề luyện Thời gian thi 60 phút Đề thi thật 60 câu Đạt từ 60% đúng
Mở toàn bộ 10 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

PRINCE2 7 Foundation – TÀI LIỆU ÔN TẬP


Bộ đề trong mục này là PRINCE2 BẢN 7 (2023), không phải bản 6.

Tôi xác định bằng cách đếm từ khoá trên 1020 câu hỏi thật của hai mục PRINCE2: 9 câu nhắc "sustainability" — khái niệm chỉ có ở bản 7; 28 câu nhắc "Issues" — bản 7 đổi theme Change thành practice Issues; và 25 câu dùng chữ practice so với chỉ 2 câu dùng chữ theme.

Nếu bạn đang học bằng sách PRINCE2 bản 6 thì thuật ngữ sẽ lệch: themes → practices, Organization → Organizing, Change → Issues, và bản 6 không có phần sustainability, people và digital and data management. (Đối chiếu ngày 03/10/2026.)


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Phiên bản: PRINCE2 7 (bản 7, phát hành 2023)
  • Số câu: 60 câu trắc nghiệm
  • Thời gian: 60 phút — đúng 1 phút mỗi câu
  • Điểm đạt: 60%, tức 36/60 câu
  • Hình thức: đóng sách (khác Practitioner — bài đó mở sách)
  • Điều kiện: không yêu cầu gì — ai cũng thi được
  • Hiệu lực: chứng chỉ Foundation không hết hạn
  • Lệ phí tham khảo: khác theo tổ chức đào tạo; PeopleCert bán kèm khoá hoặc bán lẻ bài thi

Foundation kiểm bạn có nhớ và hiểu PRINCE2 hay không — chưa đòi áp dụng vào tình huống (đó là việc của Practitioner). Đề hỏi định nghĩa, tên gọi, ai chịu trách nhiệm gì, sản phẩm quản lý nào dùng ở quy trình nào.

Và vì 60 câu trong 60 phút, không có thời gian cân nhắc lâu: phải nhận ra đáp án chứ không phải suy ra.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 9 VÙNG SYLLABUS — PEOPLECERT KHÔNG CÔNG BỐ TỈ LỆ

PeopleCert liệt kê 9 vùng syllabus cho Foundation nhưng không công bố số câu hay tỉ lệ cho từng vùng. Tôi không tự chia — 60 câu trên 9 vùng là trung bình khoảng 6–7 câu mỗi vùng, hãy coi như ngang nhau.

# Vùng syllabus Mới ở bản 7?
1 Project Management Principles
2 Project Management Practices đổi tên từ Themes
3 Project Management Processes
4 Roles and Responsibilities
5 People Management mới
6 Project Performance (gồm Sustainability) mới
7 Digital and Data Management mới
8 Communication
9 Tailoring

Ba vùng 5, 6, 7 là nội dung mới hẳn của bản 7. Nếu bạn ôn bằng tài liệu bản 6 thì sẽ thiếu đúng ba vùng này — tức khoảng một phần ba syllabus.


7 NGUYÊN LÝ (principles) — không được tuỳ biến

Đây là phần duy nhất của PRINCE2 không được phép tuỳ biến: thiếu một nguyên lý thì dự án đó không còn là PRINCE2.

Nguyên lý Ý nghĩa
Continued business justification Dự án phải luôn có lý do kinh doanh đáng làm; hết lý do thì dừng dự án
Learn from experience Học từ bài học trước, trong và sau dự án
Defined roles, responsibilities and relationships Ai làm gì, chịu trách nhiệm gì, và quan hệ giữa các bên — bản 7 thêm chữ relationships
Manage by stages Chia dự án thành các giai đoạn quản lý, lập kế hoạch và phê duyệt từng giai đoạn
Manage by exception Giao quyền theo tolerance; chỉ leo thang khi vượt ngưỡng
Focus on products Tập trung vào định nghĩa và chất lượng sản phẩm, không chỉ hoạt động
Tailor to suit the project Điều chỉnh PRINCE2 theo quy mô, độ phức tạp, rủi ro và tầm quan trọng của dự án

7 THỰC HÀNH (practices) — bản 6 gọi là "themes"

Thực hành (bản 7) Tên cũ ở bản 6 Trả lời câu hỏi gì
Business case Business case Vì sao làm dự án này?
Organizing Organization Ai tham gia, vai trò gì, báo cáo cho ai?
Plans Plans Làm thế nào, bao lâu, bao nhiêu tiền?
Quality Quality "Xong" nghĩa là gì, kiểm thế nào?
Risk Risk Điều gì có thể xảy ra, xử lý sao?
Issues Change Việc gì đã xảy ra rồi, xử lý sao?
Progress Progress Đang ở đâu, còn đi được không?

Hai chỗ đổi tên (Organization → Organizing, Change → Issues) là dấu hiệu nhanh nhất để biết một tài liệu thuộc bản nào.

7 QUY TRÌNH (processes)

Quy trình Ai làm chủ yếu Khi nào
Starting up a project (SU) Executive, Project Manager Trước khi có dự án — tạo Project Brief
Directing a project (DP) Project Board Chạy suốt dự án — ra quyết định, phê duyệt
Initiating a project (IP) Project Manager Lập Project Initiation Documentation (PID)
Controlling a stage (CS) Project Manager Trong từng giai đoạn — giao việc, theo dõi, báo cáo
Managing product delivery (MP) Team Manager Nhận Work Package, làm, giao sản phẩm
Managing a stage boundary (SB) Project Manager Cuối mỗi giai đoạn — lập kế hoạch giai đoạn kế
Closing a project (CP) Project Manager Kết thúc — xác nhận bàn giao, ghi bài học

7 KHÍA CẠNH HIỆU QUẢ DỰ ÁN (project performance aspects)

Bản 7 gọi là performance aspects và thêm sustainability so với bản 6:

Benefits · Cost · Quality · Scope · Risk · Sustainability · Time

Chữ Sustainability là thứ mới hẳn ở bản 7 — nếu tài liệu bạn đọc không có nó thì tài liệu đó là bản 6.

NGƯỜI (people) — yếu tố mới của bản 7

Bản 7 đưa people thành một yếu tố tích hợp riêng, không còn nằm rải trong các theme: lãnh đạo và quản lý thay đổi, văn hoá, giao tiếp, xây dựng nhóm hiệu quả. Bản 6 gần như không nói tới phần này.

SẢN PHẨM QUẢN LÝ (management products) — phần hay bị hỏi ở Foundation

Đề Foundation hay hỏi "sản phẩm nào được tạo ở quy trình nào" hoặc "sản phẩm nào chứa thông tin gì". Những cái quan trọng nhất:

  • Project Brief — tạo ở Starting up a project; là bản phác dự án để Project Board quyết có khởi động hay không.
  • Project Initiation Documentation (PID) — tạo ở Initiating a project; là tập hợp tài liệu định nghĩa dự án, cơ sở để so sánh về sau.
  • Business Case — phác ở SU, chi tiết ở IP, cập nhật ở mỗi ranh giới giai đoạn, kiểm chứng ở CP.
  • Work Package — Project Manager giao cho Team Manager ở Controlling a stage.
  • Highlight Report — Project Manager báo cáo định kỳ cho Project Board.
  • Exception Report — khi dự báo vượt tolerance; Project Manager lập, Project Board xử lý.
  • Checkpoint Report — Team Manager báo cáo cho Project Manager.
  • Lessons Log và Lessons Report; Risk Register; Issue Register; Quality Register; Daily Log.

TOLERANCE VÀ LEO THANG — trục của manage by exception

Cấp Ai đặt tolerance Ai làm việc trong tolerance Vượt thì báo lên ai
Dự án Corporate / programme management Project Board Corporate management
Giai đoạn Project Board Project Manager Project Board (bằng Exception Report)
Work Package Project Manager Team Manager Project Manager (bằng Issue)

Đề hay cho một tình huống "chi phí dự báo vượt 15% so với kế hoạch giai đoạn" rồi hỏi ai phải làm gì — câu trả lời nằm trong bảng này.


3. BA CHỖ ĐỀ HAY BẪY

Chỗ bẫy Cần nhớ gì
Risk vs Issue Risk là điều có thể xảy ra (chưa xảy ra); Issue là điều đã xảy ra rồi. Bản 7 gọi practice đó là Issues (bản 6 gọi là Change). Đề mô tả một tình huống rồi hỏi nên ghi vào Risk Register hay Issue Register.
Project Board gồm ai Executive (một người duy nhất, chịu trách nhiệm cuối cùng về business case), Senior User (đại diện người dùng, chịu trách nhiệm về lợi ích), Senior Supplier (đại diện bên làm ra sản phẩm). Executive không được nhiều hơn một người.
Ai bảo đảm chất lượng Project Assurance thuộc về Project Board (độc lập với Project Manager); Quality Assurance là của tổ chức, nằm ngoài dự án. Đừng lẫn hai cái.

Và nhớ nguyên lý continued business justification: khi đề nói business case không còn đáng làm, đáp án đúng gần như luôn là kết thúc dự án sớm (premature close) — không phải "tiếp tục và theo dõi".


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các vùng syllabus ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Số câu, thời gian, mức đạt và danh sách 9 vùng syllabus lấy từ trang PRINCE2 7 Foundation chính thức của PeopleCert và trang định dạng kỳ thi của PRINCE2.com, tra ngày 03/10/2026.

PeopleCert không công bố tỉ lệ cho từng vùng syllabus, nên tài liệu này không có bảng tỉ lệ — và cố ý không tự chia.

Việc xác định bộ đề thuộc bản 7 là suy ra từ nội dung câu hỏi thật trong danh mục (đếm từ khoá trên 1020 câu), không phải từ tên mục.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
60 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
60 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
60 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.