Nạp điểm
Login
Microsoft · SC-300

Identity and Access Administrator

10 đề luyện Thời gian thi 120 phút Đề thi thật 60 câu Thang 1–1000, đạt từ 700
Mở toàn bộ 10 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

Microsoft Identity and Access Administrator (SC-300) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: SC-300
  • Điểm đậu: 700/1000 (chung cho mọi kỳ thi Microsoft)
  • Thời gian và số câu: Microsoft không công bố số câu cố định trên study guide; con số thay đổi theo từng lượt thi.
  • Gia hạn: hết hạn hằng năm, gia hạn bằng bài đánh giá trực tuyến miễn phí trên Microsoft Learn.
  • Lệ phí tham khảo: 165 USD
  • Kinh nghiệm khuyến nghị: thiết kế, triển khai và vận hành quản lý danh tính và truy cập bằng Microsoft Entra. Cần quen Azure, Microsoft 365, AD DS, PowerShell và KQL.

2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 NHÓM KỸ NĂNG

Nhóm kỹ năng Tỉ lệ
Implement and manage user identities 20–25%
Implement authentication and access management 25–30% (*)
Plan and implement workload identities 20–25%
Plan and automate identity governance 20–25%

(*) Trang Microsoft tự mâu thuẫn ở ô này: mục "Skills at a glance" ghi 25–30%, còn tiêu đề của chính phần đó trong study guide ghi 20–25% (đối chiếu ngày 03/10/2026). Bảng trên lấy theo "Skills at a glance". Dù là số nào thì kết luận vẫn như nhau: đây là nhóm nặng nhất hoặc đồng hạng nặng nhất, nên đừng bỏ qua.


Nhóm 1: Danh tính người dùng (20–25%)

  • Entra tenant: built-in role và custom role; khi nào dùng administrative unit và cách quản lý; đọc effective permission của Entra role; quản lý domain trong Entra ID và Microsoft 365; company branding; tenant / user / group / device setting.
  • Danh tính Entra: tạo và quản lý user, group; custom security attribute; thao tác hàng loạt bằng admin center và PowerShell; device join và device registration; gán và báo cáo license.
  • Người dùng ngoài và tenant khác: External collaboration setting; mời user ngoài (lẻ và hàng loạt); quản lý tài khoản external; cross-tenant access setting; cross-tenant synchronization; external identity provider với SAML và WS-Fed.
  • Hybrid identity: Entra Connect Sync; Entra Cloud Sync; password hash synchronization; pass-through authentication; seamless SSO; chuyển từ AD FS sang cơ chế khác; Entra Connect Health.

Nhóm 2: Xác thực và quản lý truy cập (25–30%)

  • Xác thực: lập kế hoạch; các phương thức gồm certificate-based authentication, Temporary Access Pass, Microsoft Authenticator, passkey (FIDO2); cấu hình MFA toàn tenant; self-service password reset; Windows Hello for Business; vô hiệu hoá tài khoản và thu hồi session; Entra password protection; Entra Kerberos cho hybrid identity.
  • Conditional Access: lập kế hoạch policy; assignment và control; kiểm thử và chẩn đoán policy; session management; device-enforced restriction; continuous access evaluation; authentication context; protected action; tạo policy từ template.
  • Entra ID Protection: quản lý user risk và sign-in risk; registration campaign cho MFA; điều tra và xử lý risky user, risky sign-in, và risky workload identity.
  • Global Secure Access: triển khai client; Entra Private Access; Entra Internet Access; Microsoft traffic profile cho Microsoft 365.

Nhóm 3: Workload identity (20–25%)

  • Danh tính cho ứng dụng và workload Azure: chọn đúng loại — managed identity, service principal, user account, managed service account; tạo managed identity; gán cho tài nguyên Azure; dùng managed identity để truy cập tài nguyên khác.
  • Enterprise application: setting ở mức ứng dụng và mức tenant; gán Entra role để quản lý enterprise app; Entra Application Proxy cho ứng dụng on-premises; tích hợp ứng dụng SaaS; gán và phân loại user / group / app role; user consent và admin consent; application collection.
  • App registration: lập kế hoạch; tạo; cấu hình app authentication; API permission; app role.
  • Defender for Cloud Apps: cloud discovery; connected app; application-enforced restriction; Conditional Access app control; access policy và session policy; policy cho OAuth app; cloud app catalog.

Nhóm 4: Quản trị danh tính (20–25%)

  • Entitlement management: lập kế hoạch; catalog; access package; xử lý access request; terms of use; vòng đời người dùng ngoài; connected organization.
  • Access review: lập kế hoạch; tạo và cấu hình; theo dõi; xử lý thủ công.
  • Privileged access: quản lý Entra role trong PIM (setting và assignment); tài nguyên Azure trong PIM; PIM for Groups; quy trình yêu cầu và phê duyệt; đọc audit history và report của PIM; emergency access account (tài khoản phá kính).
  • Giám sát: đọc và phân tích sign-in log, audit log, provisioning log; diagnostic setting (Log Analytics workspace, storage account, Event Hubs); truy vấn KQL trong Log Analytics; workbook và báo cáo; Identity Secure Score.

3. BA CHỖ ĐỀ HAY HỎI

Cặp dễ nhầm Khác nhau ở đâu
Password hash sync vs Pass-through authentication PHS đồng bộ hash mật khẩu lên cloud, xác thực diễn ra ở cloud (chạy được khi mất kết nối về on-premises); PTA giữ mật khẩu ở on-premises, xác thực đi qua agent — mất kết nối là không đăng nhập được
Managed identity vs Service principal Managed identity là service principal do Azure tự tạo và tự xoay credential; service principal thường cần bạn tự quản lý secret hoặc certificate
Access package vs Access review Access package là cách cấp quyền theo yêu cầu có phê duyệt; access review là việc soát lại định kỳ xem ai còn cần quyền đó

Về emergency access account: phải có ít nhất hai tài khoản phá kính, không gắn MFA theo thiết bị cá nhân, không bị Conditional Access chặn, và được giám sát chặt. Đề hay hỏi vì sao phải loại trừ chúng khỏi Conditional Access.


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các nhóm kỹ năng ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ ở trên lấy từ study guide chính thức của Microsoft, bản "skills measured as of October 28, 2026", tra ngày 03/10/2026. Microsoft công bố tỉ lệ dưới dạng khoảng chứ không phải số cố định, và cập nhật bản tiếng Anh trước — các ngôn ngữ khác theo sau khoảng tám tuần. Đối chiếu lại study guide trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
60 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
60 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
60 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.