Nạp điểm
Login
Microsoft · SC-900

Security, Compliance, and Identity Fundamentals

12 đề luyện Thời gian thi 45 phút Đề thi thật 50 câu Thang 1–1000, đạt từ 700
Mở toàn bộ 12 đề: điểm 300 hoặc 30,000đ Đăng nhập để mở khoá
Nội dung cần ôn luyện Từng phần chiếm bao nhiêu phần trăm đề thi, và cần học những gì

Microsoft Security, Compliance, and Identity Fundamentals (SC-900) – TÀI LIỆU ÔN TẬP


1. TỔNG QUAN KỲ THI

  • Mã kỳ thi: SC-900
  • Điểm đậu: 700/1000 (chung cho mọi kỳ thi Microsoft)
  • Thời gian và số câu: Microsoft không công bố số câu cố định trên study guide; con số thay đổi theo từng lượt thi.
  • Gia hạn: chứng chỉ associate, expert và specialty của Microsoft hết hạn hằng năm, gia hạn bằng bài đánh giá trực tuyến miễn phí trên Microsoft Learn.
  • Lệ phí tham khảo: 99 USD
  • Trình độ: nền tảng — dành cho cả người làm kỹ thuật và người làm nghiệp vụ. Chứng chỉ nền tảng không hết hạn.

Mục tiêu: mô tả được các khái niệm bảo mật, tuân thủ và danh tính, cùng những giải pháp tương ứng của Microsoft trải trên cả Azure và Microsoft 365.


2. NỘI DUNG ÔN TẬP THEO 4 NHÓM KỸ NĂNG

Nhóm kỹ năng Tỉ lệ
Describe the concepts of security, compliance, and identity 10–15%
Describe the capabilities of Microsoft Entra 25–30%
Describe the capabilities of Microsoft security solutions 35–40%
Describe the capabilities of Microsoft compliance solutions 20–25%

Nhóm 1: Khái niệm bảo mật, tuân thủ và danh tính (10–15%)

  • Shared responsibility model, defense in depth, Zero Trust.
  • Mã hoá và hashing — phân biệt được hai thứ.
  • Khái niệm GRC (Governance, Risk, Compliance).
  • Danh tính là vành đai bảo mật chính; authentication so với authorization; identity provider; directory service và Active Directory; federation.

Nhóm 2: Microsoft Entra (25–30%)

  • Chức năng và loại danh tính: Entra ID, các loại identity gồm cả workload identity, hybrid identity.
  • Xác thực: các phương thức xác thực, MFA, bảo vệ và quản lý mật khẩu.
  • Quản lý truy cập: Conditional Access, Entra role và RBAC.
  • Bảo vệ và quản trị danh tính: Entra ID Governance, access review, Privileged Identity Management (PIM), Entra ID Protection.

Nhóm 3: Giải pháp bảo mật của Microsoft (35–40%) — nhóm nặng nhất

  • Bảo mật hạ tầng Azure: DDoS Protection, Azure Firewall, Web Application Firewall, phân đoạn mạng bằng virtual network, network security group, Azure Bastion, Azure Key Vault.
  • Quản lý thế trận bảo mật: Microsoft Defender for Cloud, Cloud Security Posture Management (CSPM), security policy / standard / recommendation, cloud workload protection.
  • Microsoft Sentinel: khái niệm SIEM và SOAR, phát hiện và giảm thiểu mối đe doạ.
  • Microsoft Defender XDR: Defender for Office 365, for Endpoint, for Cloud Apps, for Identity, Defender Vulnerability Management, Threat Intelligence, Defender portal.

Nhóm 4: Giải pháp tuân thủ của Microsoft (20–25%)

  • Service Trust Portal và các nguyên tắc riêng tư của Microsoft.
  • Microsoft Purview: Purview portal, Compliance Manager, compliance score.
  • Bảo vệ thông tin: phân loại dữ liệu, Content explorer và Activity explorer, sensitivity label và policy, data loss prevention (DLP), records management, retention policy và retention label.
  • Rủi ro nội bộ, eDiscovery và audit trong Purview.

3. BA CHỖ ĐỀ HAY HỎI

Cặp dễ nhầm Khác nhau ở đâu
Defender for Cloud vs Defender XDR Defender for Cloud bảo vệ hạ tầng cloud và hybrid (máy chủ, container, database); Defender XDR bảo vệ người dùng và thiết bị đầu cuối (email, endpoint, danh tính, app)
Sentinel vs Defender XDR Sentinel là SIEM/SOAR — thu log từ mọi nguồn kể cả ngoài Microsoft rồi tương quan; Defender XDR là bộ phát hiện và phản ứng trong hệ sinh thái Microsoft
Sensitivity label vs Retention label Sensitivity label quyết định dữ liệu được bảo vệ thế nào (mã hoá, đóng dấu, chặn chia sẻ); retention label quyết định dữ liệu được giữ hay xoá sau bao lâu

Về Zero Trust, thuộc ba nguyên tắc: xác minh tường minh (verify explicitly), dùng quyền tối thiểu (least privilege), và luôn giả định đã bị xâm nhập (assume breach).


4. LUYỆN ĐỀ Ở ĐÂU

Bộ đề luyện của chứng chỉ này được tổng hợp theo đúng các nhóm kỹ năng ở trên — danh sách đề nằm ngay phía dưới khối này. Làm hết đề là phủ được toàn bộ nội dung cần ôn, nên tài liệu này không kèm câu hỏi mẫu.

Cách dùng cho hiệu quả:

  • Chế độ luyện — trả lời rồi bấm kiểm tra là thấy đáp án kèm giải thích ngay. Đồng hồ bấm riêng từng câu, nên bạn biết câu nào mình mất nhiều thời gian suy nghĩ nhất và nên đọc lại phần nào.
  • Thi thật — đếm ngược đúng thời gian thi thật, không hiện đáp án tới khi nộp bài. Dùng để tập nhịp làm bài, đừng dùng để học kiến thức mới.
  • Lưới số câu đánh chấm đỏ vào những câu bạn đã chấm mà sai, kèm tổng số câu sai. Quay lại đọc giải thích của đúng những câu đó trước khi sang đề mới.

5. TÀI LIỆU HỌC CHÍNH THỨC

Lưu ý: Tỉ lệ ở trên lấy từ study guide chính thức của Microsoft, bản "skills measured as of October 21, 2026", tra ngày 03/10/2026. Microsoft công bố tỉ lệ dưới dạng khoảng chứ không phải số cố định, và cập nhật bản tiếng Anh trước — các ngôn ngữ khác theo sau khoảng tám tuần. Đối chiếu lại study guide trước khi đặt lịch thi.

Free Practice Exam 1 Miễn phí
60 câu
Free Practice Exam 2 Miễn phí
60 câu
Free Practice Exam 3 Miễn phí
60 câu
Practice Exam 4 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 5 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 6 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 7 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 8 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 9 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 10 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 11 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này
Practice Exam 12 Cần mở khoá
60 câu
Mở khoá chứng chỉ để làm đề này

Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.