Search Results
Courses matching your filters
38 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về thiên nhiên, bảo vệ môi trường và hiện tượng sinh thái.
39 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả hành vi, địa điểm và sản phẩm trong mua sắm.
99 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả quá trình chuẩn bị và chế biến món ăn.
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thương mại và tài chính.
65 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các sản phẩm, dịch vụ và quy trình làm đẹp.
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
51 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến phương tiện, hệ thống và luật lệ giao thông.
131 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hành động, khái niệm và hoạt động trong học tập.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng về thành viên trong gia đình và mối quan hệ gia đình.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing