Search Results
Courses matching your filters
138 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
57 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng chuyên ngành luật, hệ thống pháp lý và tòa án.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.
40 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng về các loại phương tiện đi lại và phương thức vận chuyển.
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả trang phục, phụ kiện và phong cách thời trang.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
58 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến dịch vụ ăn uống và lưu trú.
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing