Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Trung
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 125: Các cụm từ tiếng Trung để diễn đạt nhu cầu hoặc không có nhu cầu làm một việc gì đó trong các hoạt động hàng ngày.
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 5
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 4
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 3
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
18 Term
N5
32 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 4
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 3
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing