Search Results
Courses matching your filters
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 50 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và các tình huống giao tiếp lịch sự, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hành động hàng ngày, các từ dùng trong hội thoại về cảm xúc, sự ủng hộ, và các thuật ngữ trong đọc hiểu về sức khỏe, sự phiền toái, và các địa điểm cụ thể.
35 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 49 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Kính ngữ (Keigo) và các tình huống giao tiếp trang trọng, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến công việc, sinh hoạt, cách chào hỏi, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu về các lĩnh vực như giáo dục và khoa học.
67 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Bộ từ vựng dùng trong phần điền đoạn văn (Text Completion) TOEIC Part 6, giúp cải thiện kỹ năng đọc và chọn từ đúng ngữ cảnh.
61 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Từ vựng dành cho phần điền từ (Incomplete Sentences) trong TOEIC Part 5, giúp ôn luyện ngữ pháp và từ loại.
70 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách từ vựng cho phần bài nói đơn (Part 4) trong TOEIC, tăng cường vốn từ nghe hiểu cho mức điểm trung – khá.
63 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Từ vựng thường gặp trong phần hội thoại (Part 3) của TOEIC, hỗ trợ cải thiện kỹ năng nghe hiểu nâng cao.
63 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Từ vựng cần thiết cho phần hỏi–đáp (Part 2) trong kỳ thi TOEIC, giúp nâng cao khả năng phản xạ và hiểu ngữ cảnh.
68 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Tổng hợp từ vựng trọng tâm cho phần nghe tranh (Part 1) của đề thi TOEIC, phù hợp với mục tiêu 550–780 điểm.
22 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách các cụm từ cố định và thành ngữ phổ biến giúp nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC.
11 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng thông dụng giúp mô tả các sở thích cá nhân trong phần Speaking của IELTS.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing