Search Results
Courses matching your filters
73 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng trong môi trường giáo dục, trường học và học tập.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.
9 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đồ uống thông dụng.
108 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.
23 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.
74 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả đặc điểm cơ thể, hình dáng và phong cách cá nhân.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến kỳ nghỉ, lễ hội và các ngày lễ trong năm.
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing