Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Đức
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 115: Các cặp tính từ trái nghĩa cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn dễ dàng miêu tả và so sánh các đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng diễn đạt sự đối lập trong mô tả và so sánh.
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 122: Các giới từ cơ bản và phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt các mối quan hệ về mục đích, nguồn gốc, vị trí, phương hướng, đồng hành và sự thiếu vắng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 123: Các liên từ và trạng từ thường dùng trong tiếng Đức, giúp bạn nối các mệnh đề, diễn đạt điều kiện, sự nhượng bộ, khả năng, và cung cấp thêm thông tin hoặc kết luận.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing