Search Results
Courses matching your filters
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các thể loại phim, những người làm phim và các hoạt động khi đi xem phim, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
34 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc, các thủ tục hành chính, vấn đề nhà ở và chi phí sinh hoạt, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc như Seollal (Tết Nguyên đán) và Chuseok (Trung thu), bao gồm các món ăn, trò chơi dân gian và phong tục, kèm ví dụ minh họa.
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày nghỉ, ngày kỷ niệm và các dịp lễ trong năm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing