Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Trung
Bài 85: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận trên cơ thể người, đặc biệt là phần đầu và mặt.
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nội tạng và cấu trúc bên trong cơ thể người.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 88: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các loại vật tư, dụng cụ y tế và thiết bị hỗ trợ trong chăm sóc sức khỏe.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp trong phòng y tế, hỏi về bác sĩ, thuốc men và các vấn đề sức khỏe.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 91: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp điều trị cơ bản.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 93: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các thiết bị, địa điểm tại sân bay.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.