Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Trung
Bài 81: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác khi du lịch hoặc sinh sống ở thành phố.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các ngày cụ thể.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm và các câu hỏi liên quan.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 85: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận trên cơ thể người, đặc biệt là phần đầu và mặt.
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nội tạng và cấu trúc bên trong cơ thể người.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 88: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các loại vật tư, dụng cụ y tế và thiết bị hỗ trợ trong chăm sóc sức khỏe.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp trong phòng y tế, hỏi về bác sĩ, thuốc men và các vấn đề sức khỏe.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing