Search Results
Courses matching your filters
9 Term
Tiếng Trung
Bài 74: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn đạt các chế độ ăn kiêng, dị ứng hoặc yêu cầu về thành phần món ăn.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 75: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhận xét về chất lượng, hương vị của món ăn và bày tỏ sở thích cá nhân.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 76: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi mua sắm, thanh toán, hỏi về hóa đơn và các phương thức thanh toán.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 79: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi chỉ dẫn vị trí, mời gọi và hướng dẫn người khác.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí trong tòa nhà, các ngã rẽ và hỏi về thang máy, cầu thang.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 81: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác khi du lịch hoặc sinh sống ở thành phố.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các ngày cụ thể.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing