Search Results
Courses matching your filters
28 Term
Từ vựng theo chủ đề
60 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả tính cách, thái độ và phẩm chất con người.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả điều kiện thời tiết, khí hậu và hiện tượng tự nhiên.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên như núi, sông, rừng...
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.
84 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hoạt động và niềm đam mê cá nhân.
138 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing