Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 76: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc mua sắm, thanh toán, hóa đơn, tiền boa và các câu hỏi về hình thức thanh toán.
36 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 1
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 16
12 Term
Tiếng Trung
Bài 106: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình phỏng vấn xin việc, bao gồm các câu hỏi về chế độ, giấy phép làm việc, và lịch trình.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 3
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 1
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 1
32 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 61: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây thông dụng.
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 1
13 Term
Tiếng Thái
Bài 46: Các từ và cụm từ liên quan đến các cấu trúc, khu vực bên ngoài và các thiết bị tiện ích trong một ngôi nhà bằng tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 31: Bài: 31 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài côn trùng và động vật chân khớp nhỏ.